barbecue/ˈbɑːr.bɪ.kjuː/noun
a meal cooked outdoors
We had a barbecue in the backyard.
Chúng tôi tổ chức nướng ngoài trời ở sân sau.
Câu thoại thật có chữ “barbecue”
And this is the barbecue.
Và đây chính là khu vực nướng BBQ.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV
Tasty. - Nisar Charsi barbecue.
Ngon hết sẩy! - Quán nướng Nisar Charsi đỉnh thật.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV
So barbecue flavor's a popular flavor.
Vì vậy, hương vị thịt nướng là một hương vị phổ biến.
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV