outline/ˈaʊtlaɪn/verb
Danh từ chỉ dàn ý hoặc nét chính.
to give a general description or summary
He outlined his plan for the new project.
Anh ấy đã phác thảo kế hoạch cho dự án mới.
Câu thoại thật có chữ “outline”
Cut off all pages following the outline.
Cắt tất cả các trang theo đường viền.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
The first note taking system on my list is the outline method.
Hệ thống ghi chú đầu tiên trong danh sách của tôi là phương pháp phác thảo.
How to Take Notes in Class: The 5 Best Methods - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV
Honestly, for the outline method I think using a computer is a perfect approach.
Thành thật mà nói, đối với phương pháp phác thảo, tôi nghĩ sử dụng máy tính là một phương pháp hoàn hảo.
How to Take Notes in Class: The 5 Best Methods - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV