rainwater/ˈreɪnˌwɔː.tər/noun
Danh từ chỉ nước mưa được thu gom.
water that falls as rain
We collect rainwater to water the garden.
Chúng tôi hứng nước mưa để tưới vườn.
Câu thoại thật có chữ “rainwater”
a system to recycle rainwater.
hệ thống tái chế nước mưa.
Amazon's New $2.5 Billion Headquarters - Tập 1 — chương trình TV
enormous amounts of water going into beef, they're counting rainwater,
lượng nước khổng lồ đi vào thịt bò, họ đang đếm nước mưa,
Eating less Meat won't save the Planet. Here's Why - Tập 1 — chương trình TV