part/pɑːrt/noun
Danh từ chỉ phần hoặc một phần của tổng thể.
a piece or section of something larger
That was the best part of the movie.
Đó là phần hay nhất của bộ phim.
Câu thoại thật có chữ “part”
Tormented and torn part.
thật là đau khổ và nát tan cõi lòng!
Air Supply - All out of Love — bài hát
Here's the crazy part.
Đây là phần điên rồ.
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV
That's the bad part.
Đó là phần tồi tệ.
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV