Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“phản đối” tiếng Anh là gì?

“phản đối” trong tiếng Anh là protest, opposition, demur, deprecate, impugn, oppose /ˈproʊtest/.

Trang này lấy ví dụ từ 21 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

protest/ˈproʊtest/verb

Danh từ chỉ cuộc biểu tình hoặc phản đối.

to express strong disagreement or disapproval

Thousands protested against the new law.

Hàng nghìn người đã biểu tình phản đối luật mới.

Câu thoại thật có chữ “protest”

  • They're allowed to protest.

    Họ được quyền biểu tình.

    The Dirt Bike Kid (1985) — phim

  • Well, what about the Planned protest?

    Thế còn cuộc biểu tình đã lên kế hoạch?

    Bruno (2000) — phim

  • Being black in America is a protest.

    Làm người da đen ở nước Mỹ đã là một cuộc phản kháng.

    War of Colors | Short Film — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

opposition/ˌɑːpəˈzɪʃən/noun

Danh từ chỉ sự phản đối hoặc đối lập.

strong disagreement with a plan or policy

There was strong opposition to the new rule.

Có sự phản đối mạnh mẽ đối với quy định mới.

Câu thoại thật có chữ “opposition”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

demur/dɪˈmɜːr/verb

Động từ chỉ hành động phản đối nhẹ nhàng.

to raise doubts or express reluctance

She demurred politely when asked to speak first.

Cô ấy lịch sự từ chối khi được yêu cầu phát biểu trước.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

deprecate/ˈdeprɪˌkeɪt/verb

Động từ chỉ hành động phản đối, không tán thành.

to express disapproval of something

She deprecated his idea as impractical.

Cô ấy coi ý tưởng của anh ấy là không thực tế.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

impugn/ɪmˈpjuːn/verb

Động từ chỉ hành động phản đối, nghi ngờ.

to question or criticize the truth or honesty of something

They impugned his motives during the investigation.

Họ nghi ngờ động cơ của anh ấy trong cuộc điều tra.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

oppose/əˈpoʊz/verb

Động từ chỉ phản đối hoặc chống lại.

to disagree with or try to stop something

Many people oppose the new tax law.

Nhiều người phản đối luật thuế mới.

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”