distinguish/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/verb
Động từ chỉ hành động phân biệt hoặc nhận ra khác biệt.
to recognize or show the difference between things
It's hard to distinguish fact from fiction.
Rất khó để phân biệt sự thật với hư cấu.
Câu thoại thật có chữ “distinguish”
can distinguish it from itself.
cũng không phân biệt được nó với chính mình.
be very slow, and you also have to pay attention to distinguish them from the withdrawal effects.
rất chậm, và bạn cũng phải chú ý phân biệt chúng với những tác dụng phụ khác nhé.
Does Coffee make you Fat and Anxious? - Tập 1 — chương trình TV
the child will be unable to distinguish
đứa trẻ sẽ không phân biệt được