plug/plʌɡ/noun
Danh từ chỉ phích cắm hoặc nút chặn.
a device for connecting an electrical item to a power supply
She pulled the plug out of the socket.
Cô ấy rút phích cắm ra khỏi ổ điện.
Câu thoại thật có chữ “plug”
So, merch plug.
Vì vậy, cắm hàng hóa.
I Went Back To 1st Grade For A Day - Tập 1 — chương trình TV
Pull the plug.
Rút phích cắm ra.
Be sure to plug in tonight.
Tối nay nhớ cắm sạc.