east/iːst/noun
Danh từ chỉ hướng đông hoặc khu vực phía đông.
the direction from which the sun rises
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở hướng đông.
Câu thoại thật có chữ “east”
Dutch East Indies.
Đông Ấn thuộc Hà Lan.
East Jerusalem -- as their capital.
Đông Jerusalem - là thủ đô của họ.
The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV
This way, please. To the east wing.
Lối này thưa cô. Ta đang tới dãy phía Đông.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV