extraordinary/ekˈstrɔːrdɪˌneri/adjective
Tính từ chỉ đặc biệt hoặc khác thường, nổi bật.
very unusual or remarkable
He has an extraordinary talent for music.
Anh ấy có tài năng âm nhạc phi thường.
Câu thoại thật có chữ “extraordinary”
It's extraordinary.
Thật phi thường.
An extraordinary and mysterious image.
Một hình ảnh phi thường và bí ẩn.
The Time Tree | Short Film — phim
I wasn't going to do anything extraordinary.
Tôi sẽ không làm điều gì phi thường cả.
Take a Seat in the Harvard MBA Case Classroom - Tập 1 — chương trình TV