pilot/ˈpaɪlət/noun
Danh từ chỉ phi công hoặc người lái máy bay.
a person who flies an aircraft
The pilot landed the plane safely.
Phi công đã hạ cánh an toàn.
Câu thoại thật có chữ “pilot”
Pilot, you can take off.
Phi công, anh có thể cất cánh.
I Got Hunted By The FBI - Tập 1 — chương trình TV
Colonel Stevens is still an active pilot.
Đại tá Stevens hiện vẫn là một phi công đang bay.
UFO's Are Real (1979) — phim
I read for that pilot that you're casting.
Tôi có thử vai cho cái phim thí điểm chị đang tuyển.
Jump Cut | Sci-Fi Short Film — phim