submissive/səbˈmɪs.ɪv/adjective
Tính từ chỉ sự phục tùng, dễ bảo.
willing to obey someone else
She is too submissive in relationships.
Cô ấy quá phục tùng trong các mối quan hệ.
Câu thoại thật có chữ “submissive”
Look, he's submissive,
Này, cậu ta phục tùng,
come across as a bit submissive, kind of middle class style.
bạn sẽ bị coi là hơi phục tùng, theo phong cách của tầng lớp trung lưu.
5 Things You Should NEVER Say To Rich People - Tập 1 — chương trình TV
to go from totally wild horse to make a submissive horse.
đưa một con ngựa hoàn toàn hoang dã thành một con ngựa thuần.
Wild Horse, Wild Ride (2011) — phim