rights/raɪts/noun
Danh từ chỉ quyền lợi hợp pháp của cá nhân.
legal or moral entitlements that people have
Everyone has the right to speak freely.
Mọi người đều có quyền tự do ngôn luận.
Câu thoại thật có chữ “rights”
It's called Tribal Rights.
Nó được gọi là Quyền của Bộ lạc.
Asking Tribal Elders Life's Big Questions - Tập 1 — chương trình TV
I know my damn rights.
Tôi biết thừa quyền của tôi rồi.
The Good Student (2006) — phim
That’s a violation of their rights.
Đó là một sự vi phạm quyền của họ.