precious/ˈpreʃ.əs/adjective
Tính từ chỉ vật hoặc người có giá trị lớn, rất được trân trọng.
valuable or cherished
This necklace is very precious to me.
Chiếc vòng cổ này rất quý giá với mình.
Câu thoại thật có chữ “precious”
He's precious.
Anh ấy quý giá.
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV
Time's precious.
Thời gian quý lắm.
Murder In The Mirror (2000) — phim
Isn't she precious?
Cháu nó đáng yêu quá đúng không ạ?
Country Remedy (2007) — phim