process/ˈprɑːses/verb
Danh từ chỉ quá trình hoặc chuỗi hành động thực hiện.
to deal with something in an official or systematic way
The application will be processed within five days.
Đơn đăng ký sẽ được xử lý trong vòng năm ngày.
Câu thoại thật có chữ “process”
Now, the preparation process begins.
Bây giờ công đoạn chuẩn bị bắt đầu.
How a Train Bento Box is Made in Japan - Tập 1 — chương trình TV
To begin the hibernating process.
Bắt đầu quá trình ngủ đông thôi.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
Language is a creative process.
Ngôn ngữ là một quá trình sáng tạo.
How to learn any language in six months - Chris Lonsdale - TEDxLingnanUniversity - Tập 1 — chương trình TV