tighten/ˈtaɪtən/verb
Động từ làm cho chặt hơn, thường áp dụng với dây, ốc vít hoặc luật lệ.
to make or become tighter
He tightened the screws on the chair.
Anh ấy siết chặt các con ốc trên ghế.
Câu thoại thật có chữ “tighten”
Gotta tighten my Handlebars.
Còn phải siết lại cái ghi đông.
chest tighten up.
ngực thắt lại.
that tighten your thighs.
giúp săn chắc đùi.
Crossed Over — phim