reschedule/riˈskedʒuːl/verb
Động từ sắp xếp lại thời gian cho một sự kiện hoặc cuộc hẹn.
to arrange a new time for something
Can we reschedule the meeting for tomorrow?
Chúng ta có thể sắp xếp lại cuộc họp vào ngày mai không?
Câu thoại thật có chữ “reschedule”
a plea hearing to reschedule.
xếp lại lịch một phiên nhận tội.
or i'm gonna kind of reschedule
hoặc tôi sẽ kiểu lên lại lịch
what to do when you feel overwhelmed - Tập 1 — chương trình TV