Slack/slæk/noun
Danh từ chỉ ứng dụng nhắn tin công việc.
a messaging app used by teams for workplace communication
Send me the file on Slack.
Gửi tôi tập tin đó trên Slack nhé.
Câu thoại thật có chữ “Slack”
he's your brother, just cut him some slack.
nó vẫn là em con, thông cảm cho nó một chút đi.
The Summer I Turned Pretty — Jeremiah đuổi Conrad đi cho khuất mắt — phim
slack off, you did not come to fail instead you came to learn, to learn how
buông lơi, bạn đã không đến thất bại thay vì bạn đến để học, để học cách
START TODAY NOT TOMORROW - New Motivational Video Compilation for Success & Studying - Tập 1 — chương trình TV