shock/ʃɑːk/noun
Danh từ chỉ cú sốc hoặc sự ngạc nhiên.
a strong and sudden feeling of surprise or fear
She was in shock after hearing the news.
Cô ấy bị sốc sau khi nghe tin.
Câu thoại thật có chữ “shock”
Now I'm getting shock treatments.
Giờ thì tôi đang phải đi sốc điện chữa bệnh.
That was a little shock for the system.
Cũng là một cú sốc nhỏ.
I felt a numbing shock and lost consciousness.
Tôi cảm thấy một cú sốc làm tê liệt rồi bất tỉnh.
UFO's Are Real (1979) — phim