Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sôi nổi” tiếng Anh là gì?

“sôi nổi” trong tiếng Anh là scintillating, zing, ebullient, vivacious /ˈsɪntɪleɪtɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

zing/zɪŋ/noun

Danh từ chỉ sự sôi động, năng lượng hoặc sức hấp dẫn đặc biệt.

energy or excitement (informal)

Her speech had a lot of zing to it.

Bài phát biểu của cô ấy đầy sức sống.

Câu thoại thật có chữ “zing”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

ebullient/ˌɪˈbʌljənt/adjective

cheerful and full of energy

Her ebullient personality made her the life of the party.

Tính cách sôi nổi của cô ấy khiến cô trở thành tâm điểm của bữa tiệc.

Học cả bộ “Trình Độ C2 - Proficient”

vivacious/vəˈveɪʃəs/adjective

Tính từ chỉ sự sôi nổi, tràn đầy năng lượng.

attractively lively and animated

Her vivacious personality made her the center of attention.

Tính cách sôi nổi của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm chú ý.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt