wheelhouse/ˈwiːl.haʊs/noun
Danh từ chỉ lĩnh vực chuyên môn hoặc sở trường của một người.
an area of expertise
Marketing is right in her wheelhouse.
Marketing đúng là sở trường của cô ấy.
Câu thoại thật có chữ “wheelhouse”
Stay in your lane. Operate in your wheelhouse.
Ở trong làn đường của bạn. Vận hành trong buồng lái của bạn.
How to be miserable for the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV