use/juːs/verb
Động từ chỉ hành động sử dụng hoặc tận dụng cái gì.
to do something with a tool, method, or object
Can I use your phone?
Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?
Câu thoại thật có chữ “use”
Use double sided tape.
Sử dụng băng dính hai mặt.
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV
I use hyaluronic acid.
Tôi dùng axit hyaluronic.
Halsey's 10 Minute Routine for a Fresh-Faced Look | Allure - Tập 1 — chương trình TV
I use it everywhere.
Tôi bôi nó khắp mọi nơi
Halsey's 10 Minute Routine for a Fresh-Faced Look | Allure - Tập 1 — chương trình TV