Đang tải video...
Sci-Fi Short Film "Thalamos" | DUST - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chỉ huy Charlie Shaw thấy mình đơn độc trên hành tinh đỏ, mất liên lạc với đồng đội. Anh dần phát hiện những sự thật đáng sợ về hoàn cảnh của mình và số phận của cả chuyến bay.
Toàn bộ 236 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 236
- Tốc độ nói
- 49 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 49 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 371 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 236 câu thoại, tổng 1.041 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“would have left the lights on for us.”
→ phải để đèn sáng chờ chúng ta chứ.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- The door is sealed.”
→ - Cửa đã bị niêm.
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- What are you doing, Mathias?”
→ - Anh làm gì vậy, Mathias?
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“You're going to need it.”
→ Anh sẽ cần tới nó đấy.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“- Who said anything about locking him up?”
→ - Ai nói tới chuyện nhốt anh ta đâu?
Quá khứ đơn31 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“- Control, Red Team Three”
→ - Trung tâm, Đội Đỏ Ba
16 từ đáng học trong Sci-Fi Short Film "Thalamos" | DUST
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 9 |
| clerk | /klɜːrk/ | nhân viên văn phòng | 6 | |
| commander | /kəˈmændər/ | danh từ | chỉ huy | 6 |
| mission | /ˈmɪʃən/ | danh từ | nhiệm vụ | 6 |
| zero | /ˈzɪroʊ/ | số từ | số không | 5 |
| station | nhà ga | 4 | ||
| copy | /ˈkɑːpi/ | động từ | sao chép | 3 |
| camp | /kæmp/ | động từ | cắm trại | 3 |
| advised | /ædˈvaɪzədli/ | động từ | được khuyên | 2 |
| working | làm việc | 2 | ||
| sealed | /siːld/ | tính từ | niêm phong | 2 |
| minus | /ˈmaɪnəs/ | động từ | trừ | 2 |
| murder | /ˈmɜːrdərd/ | vụ giết người | 2 | |
| target | /ˈtɑːrɡət/ | động từ | mục tiêu | 2 |
| contact | /ˈkɑːnˌtækt/ | liên lạc | 2 | |
| ship | /ʃɪp/ | động từ | tàu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.