poll/poʊl/noun
Danh từ chỉ cuộc thăm dò ý kiến.
a survey of people's opinions
The latest poll shows a shift in public opinion.
Cuộc thăm dò mới nhất cho thấy sự thay đổi trong dư luận.
Câu thoại thật có chữ “poll”
Hey, my little puppets. I'm putting up a poll.
Này, các con rối bé nhỏ của ta. Ta mở một cuộc bình chọn đây.
About two months ago, I posted this poll on youtube that got 15000 votes from y'all.
Tầm hai tháng trước, tôi đăng một bài khảo sát lên Youtube và có được 15 nghìn lượt bình chọn từ các bạn.
Does Coffee make you Fat and Anxious? - Tập 1 — chương trình TV
Gallup did a poll in 2016
Gallup đã thực hiện một cuộc thăm dò vào năm 2016
2020 GO HARD MINDSET - High Performance Lessons from the Billionaire Dan Pena - Tập 1 — chương trình TV