Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tham dự” tiếng Anh là gì?

“tham dự” trong tiếng Anh là attend, attendance, attendee /əˈtend/.

Trang này lấy ví dụ từ 12 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

attend/əˈtend/verb

Động từ chỉ hành động tham dự hoặc có mặt tại sự kiện.

to be present at an event or activity

She couldn’t attend the meeting.

Cô ấy không thể tham dự cuộc họp.

Câu thoại thật có chữ “attend”

  • He plans to attend University in the fall.

    Cậu ấy dự định vào đại học mùa thu này.

    Prom Night — phim

  • Your vitals were erratic and I felt authorized to attend.

    Sinh hiệu của anh thất thường, và tôi thấy mình được phép có mặt.

    Outpost | Sci-Fi Short Film — phim

  • attend our class.

    tham dự lớp học của chúng tôi.

    To Anyone Feeling Stuck Right Now - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

attendance/əˈtendəns/noun

Danh từ chỉ sự tham dự hoặc số người tham gia.

the act of being present at a place or event

Attendance at the meeting was low.

Số người tham dự cuộc họp rất ít.

Câu thoại thật có chữ “attendance”

  • This planet is shit, but not everybody in attendance. That day was from quebec

    Kế hoạch này thối lắm, nhưng không phải ai có mặt hôm đó cũng là người Quebec

    Yoga Hosers — phim

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt