attend/əˈtend/verb
Động từ chỉ hành động tham dự hoặc có mặt tại sự kiện.
to be present at an event or activity
She couldn’t attend the meeting.
Cô ấy không thể tham dự cuộc họp.
Câu thoại thật có chữ “attend”
He plans to attend University in the fall.
Cậu ấy dự định vào đại học mùa thu này.
Prom Night — phim
Your vitals were erratic and I felt authorized to attend.
Sinh hiệu của anh thất thường, và tôi thấy mình được phép có mặt.
Outpost | Sci-Fi Short Film — phim
attend our class.
tham dự lớp học của chúng tôi.
To Anyone Feeling Stuck Right Now - Tập 1 — chương trình TV