Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thâm hụt” tiếng Anh là gì?

“thâm hụt” trong tiếng Anh là deficit /ˈdefɪˌsɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

deficit/ˈdefɪˌsɪt/noun

Danh từ chỉ sự thiếu hụt hoặc thua lỗ tài chính.

the amount by which something is too small or less than expected

The country has a large trade deficit.

Đất nước đang có thâm hụt thương mại lớn.

Câu thoại thật có chữ “deficit”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt