reference/ˈrefərəns/noun
Danh từ chỉ sự tham khảo hoặc giới thiệu.
the act of mentioning something or giving information about it
She made a reference to her previous job.
Cô ấy có nhắc đến công việc trước đây.
Câu thoại thật có chữ “reference”
Just for your reference.
Chỉ để bạn tham khảo.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Still a dated reference, though.
Vẫn là câu trích lỗi thời đấy.
For reference, these are normal rainbow sprinkles.
Để cho các bạn tham khảo, thì đây là những hạt rắc bình thường màu cầu vồng.
I Made A Giant 30-Pound Donut For A Bodybuilder • Tasty - Tập 1 — chương trình TV