coal/koʊl/noun
Danh từ chỉ than đá hoặc nhiên liệu hóa thạch.
a black mineral used as fuel
The factory still uses coal to produce energy.
Nhà máy vẫn sử dụng than đá để sản xuất năng lượng.
Câu thoại thật có chữ “coal”
Ice! Coal!
Đá đây! Than đây!
The Dollmaker (1984) — phim
Enoch, get me some coal.
Enoch, lấy cho mẹ ít than.
The Dollmaker (1984) — phim
There's coal here, but no kindlin'.
Có than đây, nhưng không có mồi lửa.
The Dollmaker (1984) — phim