Dutch/dʌtʃ/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến Hà Lan, văn hóa hoặc sản phẩm của nước này.
related to the Netherlands
I love Dutch cheese, it’s so creamy!
Tôi thích phô mai Hà Lan, nó rất béo ngậy!
Câu thoại thật có chữ “Dutch”
Dutch East Indies.
Đông Ấn thuộc Hà Lan.
Good one, dutch.
Hay đấy, Dutch.
The Great Fight (2011) — phim
It is a Dutch chocolate.
Đó là một loại sô cô la Hà Lan.
I Ate 100K Golden Ice Cream - Tập 1 — chương trình TV