societal/səˈsaɪɪtəl/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến xã hội.
related to society
These changes have a big societal impact.
Những thay đổi này có tác động lớn đến xã hội.
Câu thoại thật có chữ “societal”
Related to this, both have high societal trust.
Liên quan đến điều này, cả hai đều có niềm tin xã hội cao.
Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV
I don't know, societal standards of gender are very strange.
Tôi không biết nữa, tiêu chuẩn xã hội về giới tính rất kỳ lạ.
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV
This is an enormous societal problem,
đây là một vấn đề xã hội rất lớn,
After watching this, your brain will not be the same | Lara Boyd | TEDxVancouver - Tập 1 — chương trình TV