wage/weɪdʒ/noun
Danh từ chỉ tiền công hoặc lương.
money paid regularly for work done
He earns a decent wage working at the factory.
Anh ấy kiếm được mức lương khá khi làm ở nhà máy.
Câu thoại thật có chữ “wage”
Even a quiet one could cost you a day's wage.
Ngay cả một buổi nhẹ nhàng cũng có thể tốn của bạn một ngày lương.
Do Not Do This in an English Pub — bài học
I was just working all the time on minimum wage and trying to afford my health insurance.
Tôi chỉ đang làm việc suốt ngày với mức lương tối thiểu và cố gắng chi trả bảo hiểm y tế của mình.
the beauty of an ordinary life - social media and simple living - Tập 1 — chương trình TV
Time to get paid, it's maximum wage
Đến lúc thanh toán rồi, một số tiền thưởng khổng lồ
Flo Rida ft Ke$sha - Right round — bài hát