Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tịch thu” tiếng Anh là gì?

“tịch thu” trong tiếng Anh là seize, confiscate, foreclose /siːz/.

Trang này lấy ví dụ từ 17 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

seize/siːz/verb

Động từ chỉ hành động tịch thu hàng hóa.

to take hold of something, especially by legal right or force

Officials seized the fake passports at the airport.

Cơ quan chức năng tịch thu hộ chiếu giả tại sân bay.

Câu thoại thật có chữ “seize”

Học cả bộ “Hải Quan”

confiscate/ˈkɑːnfəskeɪt/verb

Động từ chỉ hành động tịch thu tài sản.

to officially take something away, especially as a punishment

The customs officers confiscated the illegal goods.

Nhân viên hải quan đã tịch thu hàng hóa bất hợp pháp.

Câu thoại thật có chữ “confiscate”

  • [Ashley] After overthrowing the Tay Son dynasty, the Gia Long Emperor ordered the military to confiscate all of the bronze weapons

    [Ashley] Sau khi lật đổ triều Tây Sơn, hoàng đế Gia Long ra lệnh cho quân đội tịch thu toàn bộ vũ khí bằng đồng

    The FORBIDDEN CITY in Hue Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Hải Quan”

foreclose/fɔːrˈkloʊz/verb

Động từ tịch thu tài sản, thường là nhà, do không trả được nợ.

to take back property due to unpaid loans

The bank foreclosed on their house.

Ngân hàng tịch thu ngôi nhà của họ.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”