asteroid/ˈæs.tə.rɔɪd/noun
a small rocky body orbiting the sun
Scientists tracked an asteroid near Earth.
Các nhà khoa học theo dõi một tiểu hành tinh gần Trái Đất.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“tiểu hành tinh” trong tiếng Anh là asteroid /ˈæs.tə.rɔɪd/.
a small rocky body orbiting the sun
Scientists tracked an asteroid near Earth.
Các nhà khoa học theo dõi một tiểu hành tinh gần Trái Đất.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt