believer/bəˈliːvər/noun
a person who believes strongly
She’s a firm believer in equality.
Cô ấy là một tín đồ kiên định về bình đẳng.
Câu thoại thật có chữ “believer”
Spoken like a true believer.
Nói đúng giọng một tín đồ thật sự.
Caesar will make you a believer.
Caesar biến bạn một kẻ mộ đạo
MACKLEMORE & RYAN LEWIS - FEAT. RAY DALTON - CAN'T HOLD US — bài hát
I am a firm believer of working hard and playing hard.
Tôi luôn tin tưởng vào việc: làm việc chăm chỉ và chơi hết mình.
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV