louder/ˈlaʊdər/adjective
Tính từ chỉ âm thanh to hơn, lớn hơn.
having more volume or noise (comparative of 'loud')
Can you speak louder, please?
Bạn nói to hơn được không?
Câu thoại thật có chữ “louder”
Louder! Keep singing!
Lớn hơn nữa! Tiếp tục hát đi!
The Little Mermaid in REAL LIFE (TRICK OR TREATING with ARIEL URSULA FLOUNDER and SEBASTIAN) - Tập 1 — chương trình TV
I said louder!
Tôi bảo to lên!
Little louder, little bit louder.
To hơn một chút, to hơn một chút.
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV