sophisticated/səˈfɪstəkeɪtɪd/adjective
Tính từ chỉ tinh vi hoặc phức tạp.
complex or advanced; having refined knowledge
The system is highly sophisticated.
Hệ thống này rất tinh vi.
Câu thoại thật có chữ “sophisticated”
She's sophisticated.
Cô ấy tinh vi lắm đấy.
It's not sophisticated.
Chúng trông đơn điệu.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV
Let's be sophisticated here.
Hãy tinh tế một chút đi.
Hopscotch (1980) — phim