Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tò mò” tiếng Anh là gì?

“tò mò” trong tiếng Anh là curious, curiosity, curiously /ˈkjʊriəs/.

Trang này lấy ví dụ từ 112 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

curious/ˈkjʊriəs/adjective

Tính từ chỉ tò mò hoặc muốn tìm hiểu thêm.

eager to know or learn something

Children are naturally curious about the world.

Trẻ em vốn dĩ rất tò mò về thế giới.

Câu thoại thật có chữ “curious”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

curiosity/ˌkjʊriˈɑːsəti/noun

Danh từ chỉ sự tò mò hoặc hiếu kỳ.

a desire to know or learn

Her curiosity about space is endless.

Sự tò mò của cô ấy về vũ trụ là vô tận.

Câu thoại thật có chữ “curiosity”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

curiously/ˈkjʊriəsli/adverb

Trạng từ chỉ sự tò mò, hiếu kỳ.

in a way that shows a desire to learn or know something

She인다: looked at the box curiously.

Cô ấy nhìn chiếc hộp với vẻ tò mò.

Câu thoại thật có chữ “curiously”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt