within/wɪˈðɪn/preposition
Giới từ chỉ trong phạm vi hoặc bên trong giới hạn.
inside something or before a time limit
We must finish it within an hour.
Chúng ta phải hoàn thành nó trong vòng một giờ.
Câu thoại thật có chữ “within”
Desire within...
Khát vọng bên trong…
Nightwish - She Is My Sin — bài hát
Within like a year.
Trong vòng một năm.
I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard - Tập 1 — chương trình TV
Consensual sex within marriage?
Tình dục có sự đồng thuận trong hôn nhân?
Swinging with the Finkels — phim