noon/nuːn/noun
Danh từ chỉ buổi trưa hoặc 12 giờ.
12 o’clock in the middle of the day
We will meet at noon.
Chúng ta sẽ gặp nhau vào buổi trưa.
Câu thoại thật có chữ “noon”
Twelve noon.
Mười hai giờ trưa.
Jump Cut | Sci-Fi Short Film — phim
It finishes at noon.
Nó kết thúc vào buổi trưa.
We Made A Giant 25-Pound Ramen Bowl For A Sumo Wrestler - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
One minute to high noon.
Còn một phút nữa là đứng bóng.