online/ˈɔːnlaɪn/adverb
Tính từ chỉ trực tuyến hoặc trên mạng.
connected to or available through the internet
He bought the book online.
Anh ấy đã mua cuốn sách trực tuyến.
Câu thoại thật có chữ “online”
Tracking online.
Chế độ theo dõi đã bật.
Online violence is real-world violence.
Bạo lực mạng trở thành bạo lực trong thế giới thực.
Maria Ressa delivers the Commencement Address | Harvard Commencement 2024 - Tập 1 — chương trình TV
I'm teaching online French class.
Tôi đang dạy lớp tiếng Pháp trực tuyến.