headquarters/ˈhedkwɔːrtərz/noun
Danh từ chỉ trụ sở hoặc trung tâm điều hành.
the main office of an organization
The company's headquarters is located in New York.
Trụ sở chính của công ty đặt tại New York.
Câu thoại thật có chữ “headquarters”
We better get to headquarters.
Ta nên tới trụ sở thì hơn.
The Dollmaker (1984) — phim
Why have I not been able to reach headquarters?
Sao tôi không liên lạc được với sở chỉ huy?
A Case of Honor (1989) — phim
party headquarters.
trụ sở của đảng.
Day in the Life of a Japanese Politician - Tập 1 — chương trình TV