empty/ˈemp.ti/adjective
Tính từ chỉ trống rỗng hoặc không có gì bên trong.
containing nothing; not filled or occupied
The box was completely empty.
Chiếc hộp hoàn toàn trống rỗng.
Câu thoại thật có chữ “empty”
It empty!
Nó trống lốc mà!
UNCLE ROGER MEET HIS FAVORITE CHEF (ft. Auntie Esther) - Tập 1 — chương trình TV
It’s empty.
Nó rỗng mà.
Bing: Rainybow Special — phim
Oh, it's empty.
Ồ, trống trơn.