personal hygiene/ˈpɜːrsɪnəl ˈhaɪdʒiːn/noun
Danh từ chỉ vệ sinh cá nhân hàng ngày.
habits and practices for keeping the body clean and healthy
Good personal hygiene helps prevent illness.
Vệ sinh cá nhân tốt giúp ngăn ngừa bệnh tật.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“vệ sinh cá nhân” trong tiếng Anh là personal hygiene /ˈpɜːrsɪnəl ˈhaɪdʒiːn/.
Danh từ chỉ vệ sinh cá nhân hàng ngày.
habits and practices for keeping the body clean and healthy
Good personal hygiene helps prevent illness.
Vệ sinh cá nhân tốt giúp ngăn ngừa bệnh tật.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt