smudge/smʌdʒ/noun
Danh từ chỉ vết bẩn hoặc dấu mờ do chà xát, như trên kính.
a dirty mark or smear
There’s a smudge on your glasses.
Có vết bẩn trên kính của bạn.
Câu thoại thật có chữ “smudge”
Make sure you smudge, beauty.
Nhớ xông trầm nhé, con gái xinh đẹp.