pinch/pɪntʃ/noun
Danh từ chỉ lượng nhỏ, như muối, hoặc hành động véo nhẹ.
to squeeze or a small amount
Add a pinch of salt to the soup.
Thêm một nhúm muối vào súp.
Câu thoại thật có chữ “pinch”
A pinch of salt, oregano.
Một chút muối, lá oregano.
I Tried To Re-Create This Flaming Hot Cheeto Burrito - Tập 1 — chương trình TV
Maybe I'll pinch myself and wake up now.
Có lẽ mình cứ véo mình một cái là tỉnh dậy.
We're gonna add a little tiny pinch of salt.
Chúng ta sẽ thêm một chút muối nhỏ.
1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty - Tập 1 — chương trình TV