physically/ˈfɪzɪkəli/adverb
Trạng từ chỉ về mặt thể chất hoặc vật lý.
in a way that relates to the body
He is physically strong.
Anh ấy khỏe về thể chất.
Câu thoại thật có chữ “physically”
Physically I'm still in it.
Thể chất tôi cũng vẫn còn trụ được.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
Did she physically abuse you?
Bà ta có đánh đập dì không?
Regular gym user, physically toned, and athletic build.
Tập gym đều, cơ bắp săn chắc, dáng thể thao.
Swinging with the Finkels — phim