locate/ˈloʊkeɪt/verb
Động từ chỉ xác định vị trí hoặc tìm thấy.
to find the position of something
The police located the missing car.
Cảnh sát đã xác định được vị trí chiếc xe bị mất.
Câu thoại thật có chữ “locate”
I'll locate the lab.
Tôi sẽ tìm phòng thí nghiệm.
Wakener | Sci-Fi Short Film — phim
Officer Oni, I need you to locate a lab.
Sĩ quan Oni, tôi cần cô tìm một phòng thí nghiệm.
Wakener | Sci-Fi Short Film — phim
Drivers locate the products on the shelves and refrigerators and load their trucks accordingly.
Tài xế sẽ tự định vị hàng hóa trên kệ và tủ lạnh và từ đó chất vào xe tải của họ.
Day in the Life of a Japanese Panko Factory Owner - Tập 1 — chương trình TV