ugly/ˈʌɡ.li/adjective
Tính từ chỉ xấu xí hoặc không hấp dẫn.
unpleasant to look at
That building is really ugly.
Tòa nhà đó thật sự xấu xí.
Câu thoại thật có chữ “ugly”
Well, it's ugly.
Xấu quá.
The Dollmaker (1984) — phim
Ugly shoes are everywhere.
Những đôi giày khó coi xuất hiện ở mọi nơi
10 Shoes Elegant Ladies NEVER Wear - Tập 1 — chương trình TV
He said she ugly.
Nó bảo con bé đó xấu.