backbone/ˈbækboʊn/noun
Danh từ chỉ cột sống hoặc nền tảng chính.
the spine; the main support of the body or a system
The IT department is the backbone of the company.
Bộ phận IT là trụ cột của công ty.
Câu thoại thật có chữ “backbone”
No backbone?
Không có xương sống à?
Alligator (1980) — phim
old man your backbone, Cole.
thấy cái xương sống của mày đấy, Cole ạ.
Rio Diablo (1993) — phim
Because my backbone is paper thin
Bởi xương sống tôi giờ chỉ là tờ giấy mỏng tang
Owl city - Cave In — bài hát