Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“xương sống” tiếng Anh là gì?

“xương sống” trong tiếng Anh là backbone /ˈbækboʊn/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

backbone/ˈbækboʊn/noun

Danh từ chỉ cột sống hoặc nền tảng chính.

the spine; the main support of the body or a system

The IT department is the backbone of the company.

Bộ phận IT là trụ cột của công ty.

Câu thoại thật có chữ “backbone”

  • No backbone?

    Không có xương sống à?

    Alligator (1980) — phim

  • old man your backbone, Cole.

    thấy cái xương sống của mày đấy, Cole ạ.

    Rio Diablo (1993) — phim

  • Because my backbone is paper thin

    Bởi xương sống tôi giờ chỉ là tờ giấy mỏng tang

    Owl city - Cave In — bài hát

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt