eat/iːt/verb
to put food into your mouth and swallow it
We eat lunch at noon.
Chúng tôi ăn trưa vào buổi trưa.
Câu thoại thật có chữ “eat”
Eat it, Johnny.
Ăn đi Johnny.
I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard - Tập 1 — chương trình TV
How to eat?
Thì làm sao mà ăn được?
Uncle Roger Make Pho (6M SUBSCRIBER SPECIAL!) - Tập 1 — chương trình TV
How to eat?
Sao mà ăn nổi?
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Thai Papaya Salad - Tập 1 — chương trình TV