fun/fʌn/noun
Danh từ chỉ sự vui vẻ, giải trí.
something that brings enjoyment or amusement
The party was full of fun and laughter.
Bữa tiệc tràn ngập niềm vui và tiếng cười.
Câu thoại thật có chữ “fun”
Super fun.
Siêu vui nhộn.
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV
Have fun.
Chúc vui vẻ.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
Have fun.
Hãy có thật nhiều niềm vui
The first 20 hours -- how to learn anything - Josh Kaufman - TEDxCSU - Tập 1 — chương trình TV