Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“vui vẻ” tiếng Anh là gì?

“vui vẻ” trong tiếng Anh là fun, upbeat, cheerful, convivial /fʌn/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.123 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

fun/fʌn/noun

Danh từ chỉ sự vui vẻ, giải trí.

something that brings enjoyment or amusement

The party was full of fun and laughter.

Bữa tiệc tràn ngập niềm vui và tiếng cười.

Câu thoại thật có chữ “fun”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

upbeat/ˈʌp.biːt/adjective

Tính từ chỉ trạng thái vui vẻ, lạc quan.

cheerful and positive

She remained upbeat despite the challenges.

Cô ấy vẫn lạc quan dù gặp khó khăn.

Câu thoại thật có chữ “upbeat”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

cheerful/ˈtʃɪrfəl/adjective

Tính từ chỉ sự vui vẻ, rạng rỡ.

noticeably happy and optimistic

She always has a cheerful smile on her face.

Cô ấy luôn có nụ cười vui vẻ trên gương mặt.

Câu thoại thật có chữ “cheerful”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

convivial/kənˈvɪviəl/adjective

friendly, lively, and enjoyable

The wedding had a warm and convivial atmosphere.

Buổi tiệc cưới có không khí ấm áp và vui vẻ.

Câu thoại thật có chữ “convivial”

Học cả bộ “Trình Độ C2 - Proficient”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt